CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
182,34+221,84%-1,823%-0,260%-0,46%392,90 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
117,86+143,40%-1,179%-0,431%+0,98%2,05 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
58,76+71,50%-0,588%-0,176%+0,79%2,13 Tr--
DOS
BDOS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOSUSDT
54,48+66,28%-0,545%-0,116%+0,30%2,52 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
24,84+30,22%-0,248%-0,038%+0,24%6,03 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
14,99+18,24%-0,150%-0,067%+0,31%191,23 N--
DATA
BDATA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DATAUSDT
14,79+17,99%-0,148%-0,104%+0,92%1,25 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
14,15+17,21%-0,141%-0,012%+0,65%787,57 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
13,72+16,69%+0,137%+0,009%-0,22%521,71 N--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
12,50+15,21%-0,125%+0,005%-0,05%742,44 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,06+11,02%-0,091%-0,017%+0,23%3,86 Tr--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,007%-0,19%6,04 Tr--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%493,53 N--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%5,39 Tr--
STX
BHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
GSTX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,004%-0,23%1,08 Tr--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,36%773,65 N--
BONK
BHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
GBONK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%1,84 Tr--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
8,90+10,83%+0,089%+0,010%-0,17%985,99 N--
GRT
BGRT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
8,38+10,19%-0,084%+0,010%-0,29%642,85 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
8,36+10,18%-0,084%+0,005%-0,42%420,01 N--
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
8,21+9,98%+0,082%+0,010%-0,12%14,17 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,20+9,98%+0,082%+0,010%-0,26%544,33 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,19+9,96%+0,082%+0,010%-0,47%450,66 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,10+9,85%+0,081%+0,010%-0,15%435,67 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
7,83+9,53%+0,078%+0,010%-0,32%430,76 N--