CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
187,40+228,00%-1,874%-0,163%+0,30%6,88 Tr--
CT
BCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CTUSDT
98,20+119,48%-0,982%-0,132%+0,69%4,32 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
95,87+116,65%-0,959%-0,083%+0,16%1,74 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
65,33+79,48%-0,653%-0,053%+1,07%680,68 N--
RSR
BRSR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
51,35+62,48%-0,514%-0,026%-0,05%1,48 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
22,58+27,48%-0,226%-0,036%+0,02%5,61 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
22,23+27,04%-0,222%+0,005%-0,18%796,40 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
19,78+24,06%-0,198%-0,018%+0,18%953,93 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
18,42+22,41%-0,184%-0,026%+0,16%433,67 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
16,52+20,10%-0,165%-0,032%+0,09%4,71 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
14,96+18,20%-0,150%-0,015%-0,20%2,30 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
13,70+16,67%-0,137%-0,031%+0,05%4,87 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
13,18+16,03%-0,132%+0,003%-0,02%503,03 N--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
13,10+15,94%-0,131%-0,026%+0,04%2,46 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
12,53+15,24%-0,125%-0,018%-0,21%1,39 Tr--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
10,30+12,53%-0,103%-0,002%-0,02%869,40 N--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
9,82+11,95%-0,098%-0,004%+0,12%3,87 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
9,38+11,41%-0,094%+0,005%-0,01%398,71 N--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
9,17+11,16%-0,092%-0,024%-0,09%878,79 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%746,34 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,008%+0,21%169,03 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,97+10,91%+0,090%+0,010%-0,52%407,65 N--
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
8,94+10,88%+0,089%+0,010%-0,13%22,30 Tr--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
8,85+10,77%+0,089%+0,006%-0,09%1,86 Tr--
ZEC
BHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
GZEC/USDT
8,65+10,52%+0,086%+0,010%-0,08%126,58 Tr--