CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
186,28+226,64%-1,863%-0,111%+0,56%1,38 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
181,73+221,11%-1,817%-0,087%+0,07%575,55 N--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
50,85+61,87%-0,509%-0,123%+0,43%1,79 Tr--
DOS
BDOS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOSUSDT
46,76+56,89%-0,468%-0,003%+0,30%1,77 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
42,86+52,14%-0,429%-0,036%+0,44%469,30 N--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
27,18+33,07%-0,272%+0,004%-0,21%5,43 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
25,12+30,56%-0,251%+0,005%+0,12%174,80 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
21,60+26,28%+0,216%+0,044%+0,20%584,11 N--
GRVT
BGRVT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRVTUSDT
11,51+14,01%-0,115%-0,007%+0,47%2,14 Tr--
LPT
BHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
GLPT/USDT
9,66+11,76%+0,097%+0,009%+0,14%1,33 Tr--
MOVE
BHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
GMOVE/USDT
9,17+11,15%+0,092%-0,170%+2,19%1,11 Tr--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,00%2,04 Tr--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,09%1,25 Tr--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%7,52 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,44%211,51 N--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%570,23 N--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,08%4,50 Tr--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%741,20 N--
BONK
BHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
GBONK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%2,12 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSDT
GAVAX/USDT
8,95+10,88%+0,089%+0,010%+0,01%14,78 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
8,92+10,85%+0,089%+0,010%-0,01%2,82 Tr--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
8,90+10,83%+0,089%+0,010%+0,07%1,14 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSDT
GXRP/USDT
8,79+10,69%+0,088%+0,010%-0,06%115,69 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,73+10,62%+0,087%+0,010%+0,01%280,72 N--
AAVE
BHợp đồng vĩnh cửu AAVEUSDT
GAAVE/USDT
8,70+10,58%+0,087%+0,010%+0,00%17,10 Tr--