CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
141,52+172,18%-1,415%-0,119%+0,36%1,72 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
124,90+151,96%-1,249%-0,460%+1,36%7,86 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
60,84+74,02%-0,608%-0,066%+1,34%713,51 N--
RSR
BRSR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
49,73+60,50%-0,497%-0,053%+0,19%1,56 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
28,22+34,33%-0,282%-0,009%+0,14%1,03 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
24,21+29,46%-0,242%+0,010%-0,04%5,32 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
20,61+25,08%-0,206%+0,005%-0,14%871,49 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
17,74+21,58%-0,177%-0,017%+0,06%2,19 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
17,02+20,71%-0,170%+0,002%-0,16%4,48 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
16,93+20,60%-0,169%-0,015%+0,20%4,48 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
15,61+18,99%-0,156%-0,007%+0,06%528,49 N--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
12,76+15,52%-0,128%-0,017%+0,10%2,46 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
9,81+11,94%-0,098%-0,050%+0,04%393,27 N--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
9,62+11,71%-0,096%+0,006%-0,21%902,90 N--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%1,74 Tr--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%738,47 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,29%163,65 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,97+10,91%+0,090%+0,010%+0,14%417,34 N--
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
8,94+10,88%+0,089%+0,010%-0,13%21,78 Tr--
ZEC
BHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
GZEC/USDT
8,65+10,52%+0,086%-0,001%+0,10%130,36 Tr--
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
8,39+10,21%+0,084%+0,008%+0,16%1,69 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
8,04+9,78%-0,080%-0,026%+0,21%4,02 Tr--
NES
BNES/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
7,87+9,57%-0,079%+0,005%+0,04%453,09 N--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
7,80+9,48%-0,078%+0,001%-0,09%2,65 Tr--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
7,67+9,33%+0,077%+0,010%+0,11%662,81 N--