ATI Inc.

€166,27€-2,57 (-1,52%)
Cập nhật mới nhất vào --.

Giá ATI Inc.

24 giờ-1,52%-€2,569
30 ngày+0,50%+€0,8474
60 ngày-8,16%-€15,08
90 ngày-2,80%-€4,889

Về ATI Inc.

Trên toàn cầu, ATI Inc. là nhà sản xuất và cung cấp hàng đầu các vật liệu chuyên dụng và linh kiện phức tạp. Hoạt động của doanh nghiệp được chia chiến lược thành hai bộ phận chính: Vật liệu & Thành phần Hiệu suất cao (HPMC) và Hợp kim & Giải pháp Tiên tiến (AA&S). Phân khúc HPMC chịu trách nhiệm tạo ra nhiều chất tiên tiến đa dạng, bao gồm titan và nhiều hợp kim của nó, hợp kim dựa trên niken và coban (như siêu hợp kim), hợp kim bột tinh vi và các vật liệu đặc biệt khác. Chúng được cung cấp dưới dạng sản phẩm dài như thỏi, phôi, thanh, que, dây, các hình dạng cấu trúc khác nhau, tiết diện hình chữ nhật và ống liền mạch. Ngoài ra, bộ phận này còn thiết kế rèn chính xác, linh kiện hoàn thiện và các bộ phận gia công theo yêu cầu, chủ yếu phục vụ các ngành hàng không vũ trụ, quốc phòng, y tế và năng lượng. Ngược lại, phân khúc AA&S tập trung sản xuất zirconium và các hợp kim liên quan, bao gồm hafnium và niobi, bên cạnh các hợp kim dựa trên niken, titan và các hợp kim đặc trưng của nó, cùng các hợp kim hiệu suất cao độc đáo khác. Chúng thường được cung cấp dưới dạng tấm, tấm và các sản phẩm dải cán tỉ mỉ. Phân khúc này còn mở rộng dịch vụ sang chuyển đổi cán nóng cho các vật liệu như thép carbon và titan. Các sản phẩm của AA&S được ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực năng lượng, hàng không vũ trụ và quốc phòng, ô tô và điện tử. Trước đây được biết đến với tên Allegheny Technologies Incorporated, ATI Inc. được thành lập năm 1960 và hiện vẫn giữ trụ sở chính tại Dallas, Texas.

Mã cổ phiếu
ATI
Công ty
ATI Inc.
Lĩnh vực
Công nghiệp
Danh mục
US
Chia tách/Gộp cổ phiếu
21
Ngày ra mắt
29 thg 11, 1999
Sàn niêm yết
NYSE

Tài chính

Kết quả kinh doanh Q2 FY2026
Thời gian báo cáo: 29 thg 6, 2026 – 29 thg 6, 2026

Tóm tắt: ATI reported Revenue of 1.26B (+10,58%), beating expectations; EPS of 1,23 (+66,22%), beating expectations.

Doanh thu (USD)Vượt1,26 T+10,58%1,22 T+6,42%45,12 Tr+3,71%
EPS (USD)Vượt1,23+66,21%1,03+43,05%0,20+19,41%
Ước tính tài chính
● Thực tế● Ước tính
Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
0,700,780,690,851,09
+22,80%+36,84%-26,60%+26,86%+55,71%
● EPS● YoY
Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
5,02 T5,00 T5,10 T5,23 T5,74 T
3,16 T3,18 T3,18 T3,35 T3,74 T
62,99%63,50%62,41%63,96%65,18%
● Tài sản● Nợ phải trả● Tỷ lệ
Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
161,50 Tr229,50 Tr315,80 Tr128,20 Tr131,80 Tr
+59,74%+856,25%-17,10%+238,59%-18,40%
● CFO● YoY

Cổ đông

Cổ đông
BLACKROCK, INC.13,75%
VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC4,57%
VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC4,53%
CAPITAL WORLD INVESTORS3,85%
STATE STREET CORP3,85%
Khác69,43%
Tổ chức
% Sở hữu95,18%+1,45%
Cổ phiếu nắm giữ129,36 Tr+1,98 Tr
Tổ chức832+120
% Sở hữuGiá
Tên% Sở hữuThay đổi
BLACKROCK, INC.13,75%+2,27 Tr
VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC4,57%+398,37 N
VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC4,53%+38,29 N
CAPITAL WORLD INVESTORS3,85%-463,68 N
STATE STREET CORP3,85%-143,71 N

Cổ tức

Cổ tức
Ngày không hưởng cổ tức gần nhất: 16 thg 8, 2016 Cổ tức tiền mặt: 0,08 USD/cổ phiếu
Lợi suất cổ tức (TTM)
--
Tỷ lệ chi trả cổ tức LFY
0,00%
Tần suất
Hàng quý
20122013201420152016
0,720,720,720,620,24
+2,56%+2,18%+2,35%+5,92%+1,80%
Số tiền cổ tức (USD)Lợi suất cổ tức
Chia tách cổ phiếu
Ngày ra mắt: 29 thg 11, 1999
NgàyTỷ lệ
30 thg 11, 19992 → 1
2 thg 7, 19931 → 2
3 thg 7, 19902 → 3

Bảng chuyển đổi ATI Inc.

ATIATI
EUREUR
0.5 ATI83,13 EUR
1 ATI166,26 EUR
5 ATI831,33 EUR
10 ATI1.662,67 EUR
EUREUR
ATIATI
0.5 EUR0,0030072 ATI
1 EUR0,0060144 ATI
5 EUR0,030072 ATI
10 EUR0,060144 ATI

Còn nhiều điều để khám phá

Câu hỏi thường gặp

ATI đang giao dịch ở mức €166,27, biến động -1,52% trong 24 giờ qua. Theo dõi diễn biến trực tiếp trên biểu đồ giá ở đầu trang này.

Dự báo cổ phiếu ATI phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện thị trường chung, xu hướng ngành và các yếu tố riêng của công ty như thu nhập, chu kỳ sản phẩm và tín hiệu vĩ mô. ATI hiện đang giao dịch ở mức €166,27, -1,52% trong 24 giờ qua, phản ánh cách thị trường đang định giá các yếu tố này hôm nay. Để có triển vọng dài hạn hơn về hành động giá của ATI, hãy xem lại hiệu suất trong 30 ngày, 60 ngày và 90 ngày hiển thị ở trên, theo dõi động lượng trên lĩnh vực Công nghiệp và theo dõi tâm lý thị trường tổng thể. Dự báo về cổ phiếu và dự đoán giá vốn không chắc chắn. Hãy luôn tự mình nghiên cứu.

Tỷ lệ P/E (Giá trên thu nhập, tính theo 12 tháng gần nhất) đo lường số tiền nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đô la thu nhập trong 12 tháng qua. Tỷ lệ P/E của ATI hiện là 55,17 — tính bằng cách lấy giá cổ phiếu chia cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) trong 12 tháng gần nhất. P/E cao hơn cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng ATI sẽ tăng trưởng mạnh hơn trong tương lai; P/E thấp hơn có thể cho thấy cổ phiếu bị định giá thấp hơn hoặc thị trường đang phản ánh một triển vọng yếu hơn. Tỷ lệ P/E hữu ích nhất khi so sánh với phạm vi lịch sử của ATI và các công ty khác trong lĩnh vực Công nghiệp.

ATI Inc. hiện có vốn hóa thị trường 22,85 T EUR. Vốn hóa thị trường được tính bằng giá cổ phiếu × tổng số cổ phiếu đang lưu hành.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Nội dung mạng xã hội trên trang này ("Nội dung"), bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở các tweet và số liệu thống kê do LunarCrush cung cấp, được lấy từ bên thứ ba và cung cấp "nguyên trạng" nhằm mục đích thông tin. OKX không đảm bảo chất lượng hoặc độ chính xác của Nội dung và Nội dung không phản ánh quan điểm của OKX. Nội dung này không nhằm mục đích cung cấp (i) lời khuyên hoặc khuyến nghị đầu tư; (ii) lời đề nghị hoặc chào mời mua, bán hoặc nắm giữ tài sản số; hoặc (iii) tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý hoặc thuế. Tài sản số, bao gồm cả stablecoin và NFT, tiềm ẩn mức độ rủi ro cao và có thể biến động mạnh. Giá và hiệu suất của tài sản số không được đảm bảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

OKX không đưa ra khuyến nghị về đầu tư hoặc tài sản. Bạn nên cân nhắc kỹ xem việc giao dịch hoặc nắm giữ tài sản số có phù hợp với tình hình tài chính của bản thân hay không. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý, thuế hoặc đầu tư nếu bạn có thắc mắc về trường hợp cụ thể. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụng và Cảnh báo rủi ro của chúng tôi.